[qiú]
tù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挥斥方遒huī chì fāng qiú
huy xích phương tù
tràn đầy sức sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.