[chuán]
thuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遄征chuán zhēng
thuyên chinh
vội vã tiến lên trong chuyến thám hiểm; lái xe nhanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.