[dùn jì]
độn tích
遁迹潜形!遁迹空门(出家为僧尼)
dùn jì qián xíng ! dùn jì kōng mén ( chū jiā wèi sēng ní )
Ẩn mình, giấu mình! Xuất gia làm sư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.