汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
逾常 (yú cháng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
逾常
[yú cháng]
du thường
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Vượt quá thông thường
Ví dụ
欣喜逾常
xīn xǐ yú cháng
Vui mừng khôn xiết
Từ ghép
0 từ chứa “逾常”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
超过寻常
欣喜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
逾
yú
du
Vượt quá, vượt lên trên một giới hạn nào đó; Vượt qua, vượt qua một rào cản hoặc giới hạn; Quá hạn, chậm trễ so với thời gian quy định
常
cháng
thường
luôn luôn, thường xuyên, không thay đổi; bình thường, thông thường, không đặc biệt; kiến thức phổ biến, tri thức chung