汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
逾分 (yú fēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
逾分
[yú fēn]
du phân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Quá mức
Ví dụ
逾分的要求
yú fēn de yāo qiú
Yêu cầu quá đáng
Từ ghép
0 từ chứa “逾分”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉过分
~的要求
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
逾
yú
du
Vượt quá, vượt lên trên một giới hạn nào đó; Vượt qua, vượt qua một rào cản hoặc giới hạn; Quá hạn, chậm trễ so với thời gian quy định
分
fēn
phân
Chia, tách ra thành nhiều phần; Phân phối, phân bổ; Phần, bộ phận