[bī gé]
bức cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高逼格gāo bī gé
cao bức cách
cao cấp; sang trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.