[zào xuè]
tạo huyết
增收节支,强化企业的造血机能
zēng shōu jié zhī , qiáng huà qǐ yè de zào xuè jī néng
Tăng thu giảm chi, củng cố chức năng tạo máu của doanh nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.