[zào zhǐ]
tạo chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
造纸术zào zhǐ shù
tạo chỉ thuật
quy trình làm giấy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.