[zào cì]
tạo thứ
造次之间
zào cì zhī jiān
Trong lúc bất kính
造次行事 不可造次
zào cì xíng shì bù kě zào cì
Hành động bất kính, không được bất kính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.