速算 (sù suàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
速算
[sù suàn]
tốc toán
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Sử dụng cấu tạo và phân giải của số cùng các quy luật, tính chất phép toán hoặc mối quan hệ đặc biệt giữa chúng để thực hiện phép tính nhanh chóng, tiện lợi.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “速算”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ利用数与数的组成和分解以及各种运算定律、性质或它们之间的特殊关系,进行迅速简便的运算