[sù lǜ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低速率dī sù lǜ
tốc độ thấp
恒速率héng sù lǜ
vận tốc không đổi
高速率gāo sù lǜ
tốc độ cao
基础速率jī chǔ sù lǜ
tốc độ cơ bản
排挡速率pái dǎng sù lǜ
số; tốc độ số
操作速率cāo zuò sù lǜ
thao
tốc độ vận hành
最大速率zuì dà sù lǜ
tốc độ tối đa; vận tốc tối đa
传输速率chuán shū sù lǜ
truyền thâu
tốc độ truyền tải; tốc độ truyền dẫn