[guàng]
cuống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逛灯guàng dēng
cuống đăng
Đi xem đèn lồng vào ban đêm quanh ngày Rằm tháng Giêng âm lịch.
逛荡guàng dàng
cuống đãng
Đi lang thang; đi chơi bời (mang nghĩa tiêu cực).
逛街guàng jiē
cuống nhai
đi dạo trên phố
逛逛guàng guàng
cuống cuống
đi loanh quanh; đi dạo
闲逛xián guàng
nhàn cuống
đi dạo
游逛yóu guàng
du cuống
đi tham quan; dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanh
瞎逛xiā guàng
hạt cuống
đi lang thang không mục đích
游山逛水yóu shān guàng shuǐ
du sơn cuống thuỷ
Đi chơi núi, ngắm cảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.