[tōng liàng]
thông lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光通量guāng tōng liàng
quang thông lượng
quang thông
磁通量cí tōng liàng
từ thông lượng
từ thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.