[tōng yóu]
thông bưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
普通邮票pǔ tōng yóu piào
phổ thông bưu phiếu
Tem phổ thông (dùng cho mọi loại thư, phát hành số lượng lớn, thời gian dài)