[tōng dú]
thông đọc
通读课文
tōng dú kè wén
Đọc hết bài khóa
书稿已通读—-遍
shū gǎo yǐ tōng dú —- biàn
Bản thảo đã đọc một lượt
他学过几年英语,浅显的英文原著已能通读
tā xué guò jǐ nián yīng yǔ , qiǎn xiǎn de yīng wén yuán zhù yǐ néng tōng dú
Anh ấy đã học tiếng Anh vài năm, có thể đọc hiểu các tác phẩm gốc tiếng Anh đơn giản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.