[tōng líng]
thông linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
通灵板tōng líng bǎn
thông linh bản
bảng cầu cơ Ouija
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.