汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
通栏 (tōng lán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
通栏
【通欄】
[tōng lán]
thông lan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Cách sắp xếp trên sách báo, từ trái sang phải hoặc từ trên xuống dưới, xuyên suốt mặt báo, không chia cột
Ví dụ
通栏标题
tōng lán biāo tí
Tiêu đề chạy dài
Từ ghép
0 từ chứa “通栏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
书籍报刊上,从左到右或从上到下贯通版面不分栏的编排形式
~标题
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
通
tōng
thông
Đi qua, xuyên qua, không bị cản trở; Kết nối, liên lạc, giao tiếp; Biết rõ, hiểu rõ, thành thạo
栏
lán
lan
Hàng rào, rào chắn, lan can; Tay vịn; Chuyên mục, phân đoạn trong báo chí, chương trình