[dòu xiào]
đậu tiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逗笑儿dòu xiào ér
đậu tiếu nhi
biến thể er hoá của 逗笑[dou4 xiao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.