[dòu lè]
đậu lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逗乐儿dòu lè ér
đậu lạc nhi
Làm cho vui vẻ, gây cười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.