[dì tuī]
đệ suy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
递推公式dì tuī gōng shì
đệ suy công thức
công thức truy hồi
递推关系dì tuī guān xì
đệ suy quan hệ
quan hệ truy hồi
非递推fēi dì tuī
phi đệ suy
không đệ quy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.