[tòu shì]
thấu thị
作家用敏锐的观察力透视人生
zuò jiā yòng mǐn ruì de guān chá lì tòu shì rén shēng
Nhà văn dùng khả năng quan sát nhạy bén để nhìn thấu cuộc đời.
透视学tòu shì xué
thấu thị học
phối cảnh
透视图tòu shì tú
thấu thị đồ
bản vẽ phối cảnh
透视法tòu shì fǎ
thấu thị pháp
透视画tòu shì huà
thấu thị hoạ
透视装tòu shì zhuāng
thấu thị trang
quần áo xuyên thấu
透视画法tòu shì huà fǎ