[tòu shuǐ]
thấu thuỷ
塑料布不透水,可以挡雨
sù liào bù bú tòu shuǐ , kě yǐ dǎng yǔ
Tấm ni lông không thấm nước, có thể che mưa.
透水事故
tòu shuǐ shì gù
Sự cố thấm nước.
树苗栽好后,要浇一次透水
shù miáo zāi hǎo hòu , yào jiāo yí cì tòu shuǐ
Sau khi trồng cây con xong, phải tưới đẫm nước.