[xiāo yáo]
tiêu dao
逍遥自在
xiāo yáo zì zài
Thoải mái tự tại
独自河边垂钓,好不逍遥
dú zì hé biān chuí diào , hǎo bù xiāo yáo
Một mình câu cá bên sông, thật là tiêu dao tự tại
逍遥法外xiāo yáo fǎ wài
tiêu dao pháp ngoại
không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật; trốn tránh sự trừng phạt; thoát tội
逍遥自在xiāo yáo zì zài
tiêu dao tự tại
tự do tự tại; không bị ràng buộc; ngoài vòng pháp luật
逍遥自得xiāo yáo zì dé
tiêu dao tự đắc
làm điều mình thích; tự do tự tại