[xuǎn měi]
tuyển mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
选美比赛xuǎn měi bǐ sài
tuyển mỹ tỷ
cuộc thi sắc đẹp
选美皇后xuǎn měi huáng hòu
tuyển mỹ hoàng hậu
hoa hậu