[nì yùn]
nghịch vận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逆运算nì yùn suàn
nghịch vận toán
phép toán nghịch đảo; tính toán nghịch đảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.