[nì zhuǎn]
nghịch chuyển
局势逆转
jú shì nì zhuǎn
Tình hình đảo ngược.
自然规律不可逆转
zì rán guī lǜ bù kě nì zhuǎn
Quy luật tự nhiên không thể đảo ngược.
逆转录酶nì zhuǎn lù méi
nghịch chuyển lục môi
enzyme phiên mã ngược
不可逆转bù kě nì zhuǎn
bất khả nghịch chuyển
không thể đảo ngược