[hòu]
cấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邂逅xiè hòu
giải cấu
gặp tình cờ; tình cờ gặp gỡ; cuộc gặp gỡ tình cờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.