[táo yì]
đào dật
该司机肇事后逃逸
gāi sī jī zhào shì hòu táo yì
tên tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy
逃逸速度táo yì sù dù
đào dật tốc độ
vận tốc thoát ly
肇事逃逸zhào shì táo yì
triệu sự đào dật
gây tai nạn rồi bỏ trốn