[shì pèi]
thích phối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
适配器shì pèi qì
thích phối khí
bộ chuyển đổi
适配层shì pèi céng
thích phối tầng
tầng thích ứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.