[sòng zhōng]
tống chung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
养老送终yǎng lǎo sòng zhōng
dưỡng lão tống chung
chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.