[tuì ràng]
thoái nhượng
退让不及,让车撞倒
tuì ràng bù jí , ràng chē zhuàng dǎo
Nhường không kịp, bị xe đâm
原则问题,一点儿也不能退让
yuán zé wèn tí , yì diǎn ér yě bù néng tuì ràng
Vấn đề nguyên tắc, không thể nhượng bộ dù chỉ một chút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.