[tuì gǎng]
thoái cương
因工伤退岗
yīn gōng shāng tuì gǎng
Nghỉ việc vì tai nạn lao động
一批老职工陆续退岗
yì pī lǎo zhí gōng lù xù tuì gǎng
Một nhóm công nhân cũ lần lượt nghỉ việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.