[tuì chǎng]
thoái trường
运动员退场演出结束,请观众退场
yùn dòng yuán tuì chǎng yǎn chū jié shù , qǐng guān zhòng tuì chǎng
Vận động viên rời sân, buổi biểu diễn kết thúc, mời khán giả rời khỏi hội trường
中途退场zhōng tú tuì chǎng
trung đồ thoái trường
rời đi giữa chừng; rời đi trước khi kết thúc sự việc