[tuì huí]
thoái hồi
信件无法投递,退回原处
xìn jiàn wú fǎ tóu dì , tuì huí yuán chù
Thư không gửi được, trả lại nơi gửi
把这篇稿子退回给作者
bǎ zhè piān gǎo zǐ tuì huí gěi zuò zhě
Trả bản thảo này lại cho tác giả
道路不通,只得退回
dào lù bù tōng , zhī dé tuì huí
Đường không thông, đành phải quay về
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.