[zhuī jiā]
truy gia
追加预算!追加基本建设投资
zhuī jiā yù suàn ! zhuī jiā jī běn jiàn shè tóu zī
Xin thêm ngân sách! Xin thêm đầu tư cơ sở hạ tầng
追加剂zhuī jiā jì
truy gia tễ
liều vắc-xin tăng cường; mũi tiêm nhắc lại