[zhuī guāng]
truy quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
追光灯zhuī guāng dēng
truy quang đăng
đèn sân khấu; đèn rọi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.