[bèng fā]
bính phát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迸发出bèng fā chū
bính phát xuất
bung ra; bùng nổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.