[mí wù]
mê ngộ
被邪说迷误
bèi xié shuō mí wù
Bị tà thuyết mê hoặc, lầm lạc
迷误后学
mí wù hòu xué
Lầm lạc sau khi học hỏi
澄清历史的迷误
chéng qīng lì shǐ de mí wù
Làm sáng tỏ những sai lầm lịch sử
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.