汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迷彩 (mí cǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迷彩
[mí cǎi]
mê thái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngụy trang
Ví dụ
一服
yì fú
Một thang thuốc
Từ ghép
1 từ chứa “迷彩”
迷彩
服
mí cǎi fú
mê thái phục
quần áo ngụy trang
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指能起迷惑作用、使人不易分辨的色彩
一服
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迷
mí
mê
làm bối rối, làm hoang mang, làm mất phương hướng; mê mẩn, bị cuốn hút, bị mê hoặc; quyến rũ, lôi cuốn, mê hoặc
彩
cǎi
thái
Màu sắc, vẻ đẹp rực rỡ của màu sắc; Vật có màu sắc rực rỡ, thường dùng để trang trí; Giải thưởng, phần thưởng (thường là tiền) trong các trò chơi may rủi