汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迷宫 (mí gōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迷宫
【迷宮】
[mí gōng]
mê cung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mê cung
2
mê lộ
Ví dụ
数学迷宫
shù xué mí gōng
Mê cung toán học
Từ ghép
0 từ chứa “迷宫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
迷津
迷阵
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
门户道路复杂难辦,人进去不容易出来的建筑物。比喻充满奥秘不易探索的领域
数学~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迷
mí
mê
làm bối rối, làm hoang mang, làm mất phương hướng; mê mẩn, bị cuốn hút, bị mê hoặc; quyến rũ, lôi cuốn, mê hoặc
宫
gōng
cung
Cung điện, nơi ở của vua chúa hoặc các vị thần linh; Nơi ở của hoàng hậu, phi tần trong cung đình; Bộ phận sinh dục nữ, dạ con