[mí xìn]
mê tín
迷信权威破除迷信,解放思想
mí xìn quán wēi pò chú mí xìn , jiè fàng sī xiǎng
Mê tín uy quyền, phá bỏ mê tín, giải phóng tư tưởng
破除迷信pò chú mí xìn
phá trừ mê tín
loại bỏ mê tín