汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迷人 (mí rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迷人
[mí rén]
mê nhân
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
quyến rũ
2
mê hoặc
3
lôi cuốn
Ví dụ
景色迷人
jǐng sè mí rén
Phong cảnh quyến rũ
Từ ghép
0 từ chứa “迷人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
使人陶醉;使人迷恋
景色~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迷
mí
mê
làm bối rối, làm hoang mang, làm mất phương hướng; mê mẩn, bị cuốn hút, bị mê hoặc; quyến rũ, lôi cuốn, mê hoặc
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức