[dié cì]
điệt thứ
迭次会商
dié cì huì shāng
Họp bàn nhiều lần
影片中惊险场面迭次出现
yǐng piàn zhōng jīng xiǎn chǎng miàn dié cì chū xiàn
Những cảnh quay gay cấn xuất hiện liên tục trong phim
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.