[pò shǐ]
bách
迫使对方让步
pò shǐ duì fāng ràng bù
Buộc đối phương nhượng bộ
时间迫使我们不得不改变计划
shí jiān pò shǐ wǒ men bù dé bù gǎi biàn jì huà
Thời gian buộc chúng ta phải thay đổi kế hoạch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.