[pò yú]
bách
迫于压力
pò yú yā lì
Bị áp lực
迫于形势,只好放弃原来的打算
pò yú xíng shì , zhǐ hǎo fàng qì yuán lái de dǎ suàn
Bị tình hình ép buộc, đành phải từ bỏ dự định ban đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.