[chí dùn]
trì độn
感觉迟钝
gǎn jué chí dùn
Cảm giác chậm chạp
反应迟钝
fǎn yìng chí dùn
Phản ứng chậm chạp
味觉迟钝wèi jué chí dùn
vị giác trì độn
chứng giảm vị giác; mất vị giác