[lián yīn]
liên âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
连音符lián yīn fú
liên âm phù
nhóm nốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.