[lián lián]
liên liên
连连称赞
lián lián chēng zàn
Liên tục khen ngợi.
爷爷连连点头
yé ye lián lián diǎn tóu
Ông nội liên tục gật đầu.
连连看lián lián kàn
liên liên khán
trò chơi xếp hình; câu hỏi nối
缝缝连连fèng fèng lián lián
phúng phúng liên liên
thêu thùa; khâu vá