[fèng fèng lián lián]
phúng phúng liên liên
拆拆洗洗、缝缝连连的活儿,她都很内行
chāi chāi xǐ xǐ 、 fèng fèng lián lián de huó ér , tā dōu hěn nèi háng
Các việc như tháo ra giặt giũ, khâu vá nối liền, cô ấy đều rất thạo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.