[lián jīn]
liên khâm
他是我的连襟他们是同事又是连襟
tā shì wǒ de lián jīn tā men shì tóng shì yòu shì lián jīn
Anh ấy là anh rể của tôi, họ vừa là đồng nghiệp vừa là anh rể.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.